collared pika
Định nghĩa
- Danh từ: là một loài động vật có vú nhỏ, thuộc họ Ochotonidae, sống ở vùng núi đá. Loài này rất giống với (thỏ nhỏ đầu đàn) và có thể là cùng một loài.
Ví dụ sử dụng
- (Loài collared pika thường được tìm thấy ở các khu vực núi đá cao.)
- (Các nhà khoa học đang nghiên cứu collared pika để hiểu khả năng thích nghi của nó với khí hậu lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "collared pika" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh thái học hoặc động vật học để chỉ một loài cụ thể.
- The collared pika's habitat is threatened by climate change. (Môi trường sống của collared pika đang bị đe dọa bởi biến đổi khí hậu.)
Biến thể và từ gần giống
Pika (danh từ): một chi động vật thuộc họ Ochotonidae, bao gồm nhiều loài như collared pika.
- Pikas are known for their distinctive calls. (Các loài pika được biết đến với tiếng kêu đặc trưng của chúng.)
Little chief hare (danh từ): một loài thỏ nhỏ, rất giống với collared pika.
- The little chief hare is also found in similar mountain regions. (Loài thỏ nhỏ đầu đàn cũng được tìm thấy ở các vùng núi tương tự.)
Từ đồng nghĩa
- Ochotona collaris: tên khoa học của collared pika.
- Mountain pika: tên gọi khác, dựa trên môi trường sống của loài này.
Các cụm từ liên quan
- "pika habitat": môi trường sống của pika.
- Protecting pika habitats is crucial for their survival. (Bảo vệ môi trường sống của pika là rất quan trọng cho sự tồn tại của chúng.)
Thành ngữ liên quan
- "as elusive as a pika": khó nắm bắt, khó tìm thấy (thành ngữ không chính thức, dùng để chỉ điều gì đó hiếm gặp).
- The rare bird was as elusive as a pika. (Loài chim quý hiếm khó tìm thấy như một con pika.)